Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Philipin hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Philipin cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Peso Philipin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = PHP
Cập nhật
1
IQD
=
0.04211549
PHP
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = ₱0.04211549 PHP
Tỷ giá nghịch đảo
1 PHP = ع.د23.74423279 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₱0.04211549
Hiện tại
₱0.04211549
Cao nhất
₱0.04211549
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Peso Philipin
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang PHP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/PHP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang PHP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04211549 PHP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000056 PHP
+0.13%
7 ngày qua
+0.00012 PHP
+0.29%
30 ngày qua
-0.00542 PHP
-11.40%
1 năm qua
-0.002802 PHP
-6.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.04131763 Hôm nay
0.04211549 Cao nhất
0.04812667
0.04131763 Hôm nay
0.04211549 Cao nhất
0.04812667
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.62%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
-1.21%
Tháng 2
+4.60%
Tháng 3
+1.75%
Tháng 4
+0.35%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
+1.57%
Tháng 8
+0.57%
Tháng 9
-12.04%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/PHP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang PHP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.04469711 PHP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.03734231 PHP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03491151
–
0.04079557
PHP
Năm biến động
+9.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04105827 PHP
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.03642917
–
0.04372056
PHP
Năm biến động
+10.77%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04374744 PHP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.04220288
–
0.04536831
PHP
IQD tăng giá
+5.29%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04389608 PHP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
0.04215068
–
0.0453637
PHP
Năm ổn định
+1.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04469711 PHP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04131763
–
0.04812667
PHP
Năm biến động
-6.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.