Tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Romania hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Romania cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Leu Romania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = RON
Cập nhật
1
IQD
=
0.00314941
RON
+0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = lei0.00314941 RON
Tỷ giá nghịch đảo
1 RON = ع.د317.51981896 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
lei0.0031312
Hiện tại
lei0.00314941
Cao nhất
lei0.00314941
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Leu Romania
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang RON trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/RON
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang RON.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00314941 RON
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000005 RON
+0.15%
7 ngày qua
-0.000011 RON
-0.33%
30 ngày qua
-0.000478 RON
-13.18%
1 năm qua
-0.00023 RON
-6.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00311399 Hôm nay
0.00314941 Cao nhất
0.00365921
0.00311399 Hôm nay
0.00314941 Cao nhất
0.00365921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-1.59%
Tháng 1
+1.17%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.94%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.64%
Tháng 9
-11.12%
Tháng 10
-0.29%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/RON trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang RON.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00351127 RON
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00321224 RON
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00295527
–
0.00353216
RON
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0033756 RON
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.00305893
–
0.00362859
RON
Năm biến động
+8.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00351127 RON
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00339397
–
0.00366881
RON
IQD tăng giá
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00341039 RON
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.00325612
–
0.00370792
RON
Năm biến động
-9.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00333925 RON
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.00311399
–
0.00365921
RON
Năm biến động
-4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.