Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Leu Romania sang Dinar Iraq cho thấy 1 Leu Romania đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 RON = IQD

Cập nhật
Leu Romania 1 RON = Dinar Iraq 317.57305501 IQD
+0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د317.57305501 Hiện tại ع.د317.57305501 Cao nhất ع.د319.52724065
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Romania sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của RON sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá RON/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RON sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
317.57305501 IQD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.967975 IQD
+0.31%
7 ngày qua
+0.543406 IQD
+0.17%
30 ngày qua
+41.914212 IQD
+15.21%
1 năm qua
+20.867184 IQD
+7.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
273.28272928
Hôm nay
317.57305501
Cao nhất
321.13115997
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+1.62%
Tháng 1
-1.16%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-0.79%
Tháng 4
-1.35%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+0.63%
Tháng 7
+0.74%
Tháng 8
-2.57%
Tháng 9
+12.51%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá RON/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RON sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 311.94150251 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 311.94150251 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
283.11265344 – 338.37828131 IQD
Năm biến động -5.77%
2023
Tỷ giá trung bình 297.13293079 IQD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
275.58927237 – 326.91145868 IQD
Năm biến động -7.59%
2024
Tỷ giá trung bình 284.87647014 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
272.56788287 – 294.64024651 IQD
RON giảm giá -6.53%
2025
Tỷ giá trung bình 293.61424606 IQD
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
269.69270979 – 307.11367567 IQD
Năm biến động +10.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 300.47715962 IQD
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
273.28272928 – 321.13115997 IQD
Năm biến động +5.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.