Tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = STN

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.01466392 STN
-0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db0.01466392 Hiện tại Db0.01466392 Cao nhất Db0.01469406
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01466392 STN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.00003 STN
-0.21%
7 ngày qua
+0.000228 STN
+1.58%
30 ngày qua
-0.002077 STN
-12.41%
1 năm qua
-0.001518 STN
-9.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01435497
Hôm nay
0.01466392
Cao nhất
0.01691522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.70%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+4.09%
Tháng 3
-2.51%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
+2.11%
Tháng 6
-2.71%
Tháng 7
-0.82%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
-12.52%
Tháng 10
+1.58%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.0173788 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01610577 STN
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.01479177 – 0.01770258 STN
Năm biến động +6.11%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01681328 STN
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.01499458 – 0.01808664 STN
Năm biến động +6.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0173788 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01671634 – 0.01816429 STN
IQD tăng giá +6.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01671099 STN
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
0.01585861 – 0.01841221 STN
Năm biến động -11.38%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0153855 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01435497 – 0.01691522 STN
Năm biến động -7.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.