Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Iraq cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 STN = IQD
Cập nhật
1
STN
=
68.19458316
IQD
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 STN = ع.د68.19458316 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Db0.01466392 STN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د68.05470963
Hiện tại
ع.د68.19458316
Cao nhất
ع.د68.19458316
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STN/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
68.19458316 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.139874 IQD
+0.21%
7 ngày qua
-1.0787 IQD
-1.56%
30 ngày qua
+8.459864 IQD
+14.16%
1 năm qua
+6.395664 IQD
+10.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
59.11835208 Hôm nay
68.19458316 Cao nhất
69.66227235
59.11835208 Hôm nay
68.19458316 Cao nhất
69.66227235
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.72%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-3.93%
Tháng 3
+2.58%
Tháng 4
-0.33%
Tháng 5
-2.07%
Tháng 6
+2.78%
Tháng 7
+0.82%
Tháng 8
-2.23%
Tháng 9
+14.32%
Tháng 10
-1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STN/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 65.27407414 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
62.22246649 IQD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
56.48892561
–
67.60516079
IQD
Năm biến động
-5.76%
2023
Tỷ giá trung bình
59.63601197 IQD
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
55.2894386
–
66.69076975
IQD
Năm biến động
-6.38%
2024
Tỷ giá trung bình
57.55652054 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
55.05306706
–
59.8217059
IQD
STN giảm giá
-5.94%
2025
Tỷ giá trung bình
59.95545979 IQD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
54.31177446
–
63.05721014
IQD
Năm biến động
+12.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
65.27407414 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
59.11835208
–
69.66227235
IQD
Năm biến động
+8.57%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.