Tỷ giá Dinar Iraq sang Paʻanga Tonga hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = TOP
Cập nhật
1
IQD
=
0.00158873
TOP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 IQD = T$0.00158873 TOP
Tỷ giá nghịch đảo
1 TOP = ع.د629.43367362 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T$0.0015879
Hiện tại
T$0.00158873
Cao nhất
T$0.00159675
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Paʻanga Tonga
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/TOP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang TOP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00158873 TOP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000000 TOP
-0.01%
7 ngày qua
+0.000003 TOP
+0.22%
30 ngày qua
-0.000251 TOP
-13.62%
1 năm qua
-0.00025 TOP
-13.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
0.00158304 Hôm nay
0.00158873 Cao nhất
0.00185213
0.00158304 Hôm nay
0.00158873 Cao nhất
0.00185213
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-0.71%
Tháng 1
+0.82%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.33%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/TOP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang TOP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00184003 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00159683 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00153629
–
0.0016937
TOP
IQD tăng giá
+2.89%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00174345 TOP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00156947
–
0.00184914
TOP
Năm biến động
+10.84%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00180864 TOP
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.00177551
–
0.00184356
TOP
IQD tăng giá
+2.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00184003 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00182683
–
0.00186958
TOP
Năm ổn định
+0.49%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00171529 TOP
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00158304
–
0.00185213
TOP
Năm biến động
-13.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.