Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Iraq cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = IQD

Cập nhật
Paʻanga Tonga 1 TOP = Dinar Iraq 626.27016771 IQD
-0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ع.د626.27016771 Hiện tại ع.د626.27016771 Cao nhất ع.د629.76267361
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TOP/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
626.27016771 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-3.069896 IQD
-0.49%
7 ngày qua
-2.817706 IQD
-0.45%
30 ngày qua
+82.593183 IQD
+15.19%
1 năm qua
+82.400574 IQD
+15.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
539.91960245
Hôm nay
626.27016771
Cao nhất
631.69769744
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+0.71%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.33%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TOP/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 626.58868903 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 626.58868903 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
590.42308555 – 650.91834362 IQD
TOP giảm giá -2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 575.42169005 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
540.7914728 – 637.15811631 IQD
Năm biến động -9.78%
2024
Tỷ giá trung bình 552.93068593 IQD
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
542.42884924 – 563.2199853 IQD
TOP giảm giá -2.85%
2025
Tỷ giá trung bình 543.47579906 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
534.88058014 – 547.39578581 IQD
Năm ổn định -0.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 585.9543926 IQD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
539.91960245 – 631.69769744 IQD
Năm biến động +15.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.