Tỷ giá Dinar Iraq sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = VES
Cập nhật
1
IQD
=
0.59024617
VES
+0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = Bs.0.59024617 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = ع.د1.69420837 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Bs.0.58594857
Hiện tại
Bs.0.59024617
Cao nhất
Bs.0.59024617
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.59024617 VES
2026-11-04
24 giờ qua
+0.003904 VES
+0.67%
7 ngày qua
+0.004828 VES
+0.82%
30 ngày qua
-0.071886 VES
-10.86%
1 năm qua
+0.419509 VES
+245.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.17073729 Hôm nay
0.59024617 Cao nhất
0.66830542
0.17073729 Hôm nay
0.59024617 Cao nhất
0.66830542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.44%
Tháng 12
+22.33%
Tháng 1
+21.48%
Tháng 2
+13.38%
Tháng 3
+2.55%
Tháng 4
+12.21%
Tháng 5
+13.60%
Tháng 6
+17.89%
Tháng 7
+5.69%
Tháng 8
+8.47%
Tháng 9
-10.47%
Tháng 10
+0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.56778338 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00456524 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00290447
–
0.01149041
VES
Năm biến động
+265.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02131339 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0117095
–
0.02738229
VES
Năm biến động
+133.75%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02939447 VES
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.02733385
–
0.03968342
VES
Năm biến động
+45.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10018783 VES
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.03966149
–
0.22727224
VES
Năm biến động
+472.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.56778338 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.22713834
–
0.66830542
VES
Năm biến động
+159.86%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.