Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Iraq cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = IQD
Cập nhật
1
VES
=
1.69420837
IQD
-0.67% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = ع.د1.69420837 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = Bs.0.59024617 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د1.69420837
Hiện tại
ع.د1.69420837
Cao nhất
ع.د1.70663442
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.69420837 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.011463 IQD
-0.67%
7 ngày qua
-0.013972 IQD
-0.82%
30 ngày qua
+0.183937 IQD
+12.18%
1 năm qua
-4.162743 IQD
-71.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
1.49632186 Hôm nay
1.69420837 Cao nhất
5.8569512
1.49632186 Hôm nay
1.69420837 Cao nhất
5.8569512
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-16.97%
Tháng 12
-18.25%
Tháng 1
-17.68%
Tháng 2
-11.80%
Tháng 3
-2.49%
Tháng 4
-10.88%
Tháng 5
-11.97%
Tháng 6
-15.18%
Tháng 7
-5.38%
Tháng 8
-7.81%
Tháng 9
+11.70%
Tháng 10
-0.69%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 250.85996186 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
250.85996186 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
87.02906431
–
344.29701343
IQD
Năm biến động
-72.68%
2023
Tỷ giá trung bình
49.41536291 IQD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
36.51995995
–
85.40074457
IQD
Năm biến động
-57.22%
2024
Tỷ giá trung bình
34.39185226 IQD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
25.19944045
–
36.58467687
IQD
Năm biến động
-31.08%
2025
Tỷ giá trung bình
12.93622005 IQD
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
4.40000941
–
25.21337545
IQD
Năm biến động
-82.54%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.85598156 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.49632186
–
4.4026033
IQD
Năm biến động
-61.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.