Tỷ giá Dinar Iraq sang Tala Samoa hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Tala Samoa cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = WST
Cập nhật
1
IQD
=
0.00181095
WST
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = WS$0.00181095 WST
Tỷ giá nghịch đảo
1 WST = ع.د552.19540514 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
WS$0.00181095
Hiện tại
WS$0.00181095
Cao nhất
WS$0.00181468
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Tala Samoa
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/WST
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang WST.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00181095 WST
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000004 WST
-0.21%
7 ngày qua
-0.000006 WST
-0.33%
30 ngày qua
-0.000288 WST
-13.73%
1 năm qua
-0.00034 WST
-15.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.00180864 Hôm nay
0.00181095 Cao nhất
0.00216068
0.00180864 Hôm nay
0.00181095 Cao nhất
0.00216068
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.09%
Tháng 12
-2.41%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.77%
Tháng 7
-1.24%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-13.45%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/WST trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang WST.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00213786 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00183277 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00175752
–
0.00195691
WST
IQD tăng giá
+3.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00201664 WST
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00183123
–
0.002155
WST
Năm biến động
+15.58%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00213786 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00211794
–
0.00215687
WST
Năm ổn định
+0.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00213507 WST
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.00209033
–
0.00216068
WST
Năm ổn định
+0.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00194902 WST
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
0.00180864
–
0.00215084
WST
Năm biến động
-15.69%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.