Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Iraq cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 WST = IQD

Cập nhật
Tala Samoa 1 WST = Dinar Iraq 552.19540514 IQD
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د551.06280017 Hiện tại ع.د552.19540514 Cao nhất ع.د552.19540514
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá WST/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
552.19540514 IQD
2026-11-08
24 giờ qua
+1.132605 IQD
+0.21%
7 ngày qua
+1.805056 IQD
+0.33%
30 ngày qua
+75.80586 IQD
+15.91%
1 năm qua
+87.183095 IQD
+18.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
462.81676385
Hôm nay
552.19540514
Cao nhất
552.90139518
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.10%
Tháng 12
+2.46%
Tháng 1
+0.70%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+1.26%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+15.53%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá WST/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 546.04721755 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 546.04721755 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
511.01050501 – 568.98312011 IQD
WST giảm giá -3.54%
2023
Tỷ giá trung bình 497.59920165 IQD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
464.03635964 – 546.07985283 IQD
Năm biến động -13.48%
2024
Tỷ giá trung bình 467.75880952 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
463.63427321 – 472.15761571 IQD
Năm ổn định -0.19%
2025
Tỷ giá trung bình 468.38181894 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
462.81676385 – 478.39284629 IQD
Năm ổn định -0.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 515.73999151 IQD
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
464.93396839 – 552.90139518 IQD
Năm biến động +18.61%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.