Tỷ giá Dinar Iraq sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Rial Yemen cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = YER

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Rial Yemen 0.15581212 YER
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ﷼0.15580816 Hiện tại ﷼0.15581212 Cao nhất ﷼0.15583709
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang YER.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15581212 YER
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000812 YER
-0.52%
7 ngày qua
-0.000231 YER
-0.15%
30 ngày qua
-0.024902 YER
-13.78%
1 năm qua
-0.026296 YER
-14.44%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
2/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.15526736
Hôm nay
0.15581212
Cao nhất
0.1833082
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
-0.10%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
+0.17%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
-1.01%
Tháng 8
-0.31%
Tháng 9
-13.53%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang YER.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.19109297 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.17144489 YER
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.17023977 – 0.17359484 YER
Năm ổn định -0.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18471166 YER
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.16988039 – 0.19267078 YER
Năm biến động +11.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.19109297 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18936621 – 0.19284756 YER
Năm ổn định +0.04%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18536938 YER
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.18144996 – 0.19104457 YER
IQD giảm giá -4.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.1683773 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15526736 – 0.1833082 YER
Năm biến động -14.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.