Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 YER = IQD
Cập nhật
1
YER
=
6.42586449
IQD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 YER = ع.د6.42586449 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = ﷼0.15562108 YER
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
ع.د6.41798585
Hiện tại
ع.د6.42586449
Cao nhất
ع.د6.42586449
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá YER/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.42586449 IQD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.008907 IQD
+0.14%
7 ngày qua
+0.015365 IQD
+0.24%
30 ngày qua
+0.887362 IQD
+16.02%
1 năm qua
+0.934616 IQD
+17.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
5.45529331 Hôm nay
6.42586449 Cao nhất
6.4405036
5.45529331 Hôm nay
6.42586449 Cao nhất
6.4405036
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
+0.10%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
+1.02%
Tháng 8
+0.31%
Tháng 9
+15.64%
Tháng 10
+0.24%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá YER/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 5.97854117 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.83280467 IQD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
5.76053996
–
5.87406822
IQD
Năm ổn định
+0.01%
2023
Tỷ giá trung bình
5.42791393 IQD
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
5.1902005
–
5.88649459
IQD
Năm biến động
-10.17%
2024
Tỷ giá trung bình
5.23307335 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.18544287
–
5.28077304
IQD
Năm ổn định
-0.04%
2025
Tỷ giá trung bình
5.39585565 IQD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
5.23438078
–
5.51116132
IQD
YER tăng giá
+4.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.97854117 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.45529331
–
6.4405036
IQD
Năm biến động
+16.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.