Tỷ giá Dinar Iraq sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Dinar Iraq sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ZAR

Cập nhật
Dinar Iraq 1 IQD = Rand Nam Phi 0.01085134 ZAR
-1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.01085134 Hiện tại R0.01085134 Cao nhất R0.011024
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IQD/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01085134 ZAR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000115 ZAR
-1.05%
7 ngày qua
-0.000122 ZAR
-1.11%
30 ngày qua
-0.001917 ZAR
-15.02%
1 năm qua
-0.002451 ZAR
-18.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01078228
Hôm nay
0.01085134
Cao nhất
0.0133027
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.12%
Tháng 12
-3.31%
Tháng 1
-0.71%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-0.97%
Tháng 4
-2.48%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
+1.27%
Tháng 7
-2.91%
Tháng 8
+1.61%
Tháng 9
-11.88%
Tháng 10
-1.73%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IQD/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.01399567 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01121781 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00993577 – 0.01265538 ZAR
Năm biến động +6.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01363225 ZAR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.01146596 – 0.01512168 ZAR
Năm biến động +19.97%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01399567 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01306526 – 0.01476093 ZAR
Năm biến động +2.81%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01365426 ZAR
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.01263916 – 0.01506567 ZAR
Năm biến động -12.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0117682 ZAR
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01078228 – 0.0131263 ZAR
Năm biến động -14.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.