Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Iraq hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Iraq cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = IQD

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Dinar Iraq 91.64568153 IQD
+0.48% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ع.د90.71115732 Hiện tại ع.د91.64568153 Cao nhất ع.د91.68917701
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Dinar Iraq

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/IQD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang IQD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.64568153 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.438294 IQD
+0.48%
7 ngày qua
+0.481991 IQD
+0.53%
30 ngày qua
+13.326426 IQD
+17.02%
1 năm qua
+16.47296 IQD
+21.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
75.17272142
Hôm nay
91.64568153
Cao nhất
92.74476721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.22%
Tháng 12
+3.42%
Tháng 1
+0.72%
Tháng 2
-4.70%
Tháng 3
+0.98%
Tháng 4
+2.54%
Tháng 5
-0.60%
Tháng 6
-1.25%
Tháng 7
+2.99%
Tháng 8
-1.59%
Tháng 9
+13.49%
Tháng 10
+1.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/IQD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang IQD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 89.54159018 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 89.54159018 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.0177879 – 100.64643969 IQD
Năm biến động -6.26%
2023
Tỷ giá trung bình 73.80483115 IQD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
66.13022214 – 87.21470231 IQD
Năm biến động -16.65%
2024
Tỷ giá trung bình 71.5088828 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
67.74640142 – 76.5388254 IQD
Năm biến động -2.73%
2025
Tỷ giá trung bình 73.32881478 IQD
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
66.37606399 – 79.11921032 IQD
Năm biến động +13.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.39760476 IQD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
76.18295448 – 92.74476721 IQD
Năm biến động +15.89%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.