Tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Afghani Afghanistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = AFN
Cập nhật
1
ISK
=
0.53414413
AFN
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ؋0.53414413 AFN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AFN = kr1.87215387 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
؋0.53088456
Hiện tại
؋0.53414413
Cao nhất
؋0.53471536
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Afghani Afghanistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang AFN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/AFN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang AFN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.53414413 AFN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.003338 AFN
+0.63%
7 ngày qua
+0.001924 AFN
+0.36%
30 ngày qua
+0.001051 AFN
+0.20%
1 năm qua
-0.003165 AFN
-0.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.49806309 Hôm nay
0.53414413 Cao nhất
0.54940485
0.49806309 Hôm nay
0.53414413 Cao nhất
0.54940485
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.54%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-3.19%
Tháng 2
+0.09%
Tháng 3
+2.43%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
-0.42%
Tháng 6
+6.68%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-1.21%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
+0.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/AFN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang AFN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.66759894 AFN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.66759894 AFN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.59115287
–
0.82188727
AFN
Năm biến động
-22.67%
2023
Tỷ giá trung bình
0.60033385 AFN
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.48809095
–
0.67151032
AFN
Năm biến động
-16.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.51101003 AFN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.47286293
–
0.54737632
AFN
Năm biến động
-2.78%
2025
Tỷ giá trung bình
0.54437336 AFN
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.49722272
–
0.58470725
AFN
Năm biến động
+3.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.52960753 AFN
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.49806309
–
0.54940485
AFN
ISK tăng giá
+1.24%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.