Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Afghani Afghanistan sang Króna Iceland cho thấy 1 Afghani Afghanistan đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AFN = ISK

Cập nhật
Afghani Afghanistan 1 AFN = Króna Iceland 1.87400003 ISK
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr1.87015387 Hiện tại kr1.87400003 Cao nhất kr1.88364868
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Afghani Afghanistan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AFN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AFN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AFN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.87400003 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011022 ISK
-0.58%
7 ngày qua
-0.004769 ISK
-0.25%
30 ngày qua
-0.001846 ISK
-0.10%
1 năm qua
+0.012875 ISK
+0.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
29/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
1.82015138
Hôm nay
1.87400003
Cao nhất
2.00777778
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.51%
Tháng 12
-0.73%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
-0.09%
Tháng 3
-2.37%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
+0.42%
Tháng 6
-6.26%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+1.23%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AFN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AFN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.958311 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AFN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.50861401 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.21671188 – 1.69160982 ISK
Năm biến động +29.31%
2023
Tỷ giá trung bình 1.67867759 ISK
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
1.48918039 – 2.04879847 ISK
Năm biến động +19.16%
2024
Tỷ giá trung bình 1.958311 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.8268967 – 2.11477775 ISK
Năm biến động +2.86%
2025
Tỷ giá trung bình 1.83951013 ISK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.71025757 – 2.01117119 ISK
Năm biến động -3.76%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.88870584 ISK
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.82015138 – 2.00777778 ISK
AFN giảm giá -1.13%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.