Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ARS
Cập nhật
1
ISK
=
12.59620894
ARS
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = $12.59620894 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = kr0.07938897 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$12.59620894
Hiện tại
$12.59620894
Cao nhất
$12.6373308
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.59620894 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007419 ARS
-0.06%
7 ngày qua
+0.090752 ARS
+0.73%
30 ngày qua
+0.082654 ARS
+0.66%
1 năm qua
+1.021101 ARS
+8.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
10.9357852 Hôm nay
12.59620894 Cao nhất
12.74482127
10.9357852 Hôm nay
12.59620894 Cao nhất
12.74482127
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.63%
Tháng 12
+2.37%
Tháng 1
-3.40%
Tháng 2
-4.27%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
+1.17%
Tháng 5
+1.91%
Tháng 6
+1.97%
Tháng 7
+3.55%
Tháng 8
+1.15%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 12.3211528 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.96115369 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78795056
–
1.25140233
ARS
Năm biến động
+58.16%
2023
Tỷ giá trung bình
2.156116 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
1.23634537
–
5.96379624
ARS
Năm biến động
+377.90%
2024
Tỷ giá trung bình
6.63418592 ARS
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
5.87452483
–
7.45427084
ARS
Năm biến động
+24.36%
2025
Tỷ giá trung bình
9.76007948 ARS
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
7.33239946
–
12.19668212
ARS
Năm biến động
+56.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
12.3211528 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
11.00735517
–
12.74482127
ARS
Năm biến động
+8.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.