Tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ISK
Cập nhật
1
ARS
=
0.07938752
ISK
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = kr0.07938752 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = $12.59643809 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr0.07913063
Hiện tại
kr0.07938752
Cao nhất
kr0.07938897
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07938752 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000045 ISK
+0.06%
7 ngày qua
-0.000578 ISK
-0.72%
30 ngày qua
-0.000588 ISK
-0.73%
1 năm qua
-0.007005 ISK
-8.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Thấp nhất
0.07846324 Hôm nay
0.07938752 Cao nhất
0.09144291
0.07846324 Hôm nay
0.07938752 Cao nhất
0.09144291
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.60%
Tháng 12
-2.32%
Tháng 1
+3.52%
Tháng 2
+4.46%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
-1.16%
Tháng 5
-1.88%
Tháng 6
-1.93%
Tháng 7
-3.43%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
+0.04%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.0553693 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.0553693 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79910351
–
1.26911515
ISK
Năm biến động
-36.77%
2023
Tỷ giá trung bình
0.52849322 ISK
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.16767843
–
0.80883548
ISK
Năm biến động
-79.07%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15148418 ISK
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.13415128
–
0.17022653
ISK
Năm biến động
-19.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10532096 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08198951
–
0.136381
ISK
Năm biến động
-35.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08126184 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07846324
–
0.09084835
ISK
Năm biến động
-8.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.