Tỷ giá Króna Iceland sang Taka Bangladesh hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Taka Bangladesh cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Taka Bangladesh. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BDT
Cập nhật
1
ISK
=
1.02290136
BDT
+0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ৳1.02290136 BDT
Tỷ giá nghịch đảo
1 BDT = kr0.97761137 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
৳1.02028893
Hiện tại
৳1.02290136
Cao nhất
৳1.02716191
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Taka Bangladesh
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BDT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/BDT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BDT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.02290136 BDT
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000916 BDT
+0.09%
7 ngày qua
+0.009052 BDT
+0.89%
30 ngày qua
+0.014774 BDT
+1.47%
1 năm qua
+0.05614 BDT
+5.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.95211728 Hôm nay
1.02290136 Cao nhất
1.02716191
0.95211728 Hôm nay
1.02290136 Cao nhất
1.02716191
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.88%
Tháng 12
+2.31%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.42%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
-1.79%
Tháng 6
+2.13%
Tháng 7
+1.76%
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
+0.51%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/BDT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BDT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.00934831 BDT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.6891161 BDT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.63793799
–
0.75467092
BDT
Năm biến động
+10.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.78436184 BDT
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
0.71653736
–
0.83829911
BDT
Năm biến động
+11.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.83691102 BDT
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.77234734
–
0.88632099
BDT
Năm biến động
+6.14%
2025
Tỷ giá trung bình
0.95221458 BDT
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.85505897
–
1.01721438
BDT
Năm biến động
+13.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.00934831 BDT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.9661051
–
1.02716191
BDT
ISK tăng giá
+4.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.