Tỷ giá Taka Bangladesh sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Taka Bangladesh sang Króna Iceland cho thấy 1 Taka Bangladesh đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BDT = ISK

Cập nhật
Taka Bangladesh 1 BDT = Króna Iceland 0.97612658 ISK
-0.65% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr0.97355635 Hiện tại kr0.97612658 Cao nhất kr0.98011452
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Taka Bangladesh sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BDT sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BDT/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BDT sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97612658 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006429 ISK
-0.65%
7 ngày qua
-0.009025 ISK
-0.92%
30 ngày qua
-0.015812 ISK
-1.59%
1 năm qua
-0.058254 ISK
-5.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.97355635
Hôm nay
0.97612658
Cao nhất
1.05029077
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.85%
Tháng 12
-2.26%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.40%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
-2.08%
Tháng 7
-1.73%
Tháng 8
-0.65%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
-0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BDT/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BDT sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.45282388 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BDT giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.45282388 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.32508087 – 1.56755047 ISK
Năm biến động -9.36%
2023
Tỷ giá trung bình 1.27674343 ISK
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
1.19289164 – 1.39560065 ISK
Năm biến động -9.93%
2024
Tỷ giá trung bình 1.19681043 ISK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.12825942 – 1.29475426 ISK
Năm biến động -5.78%
2025
Tỷ giá trung bình 1.05294399 ISK
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.98307694 – 1.16950998 ISK
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.99095533 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.97355635 – 1.03508407 ISK
BDT giảm giá -4.66%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.