Tỷ giá Króna Iceland sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BGN
Cập nhật
1
ISK
=
0.01436217
BGN
-0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = лв0.01436217 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = kr69.62738314 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.01435705
Hiện tại
лв0.01436217
Cao nhất
лв0.01444707
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01436217 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000025 BGN
-0.17%
7 ngày qua
+0.000026 BGN
+0.18%
30 ngày qua
+0.000107 BGN
+0.75%
1 năm qua
+0.000913 BGN
+6.79%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.01312345 Hôm nay
0.01436217 Cao nhất
0.01444707
0.01312345 Hôm nay
0.01436217 Cao nhất
0.01444707
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.52%
Tháng 12
+1.45%
Tháng 1
+0.96%
Tháng 2
-0.41%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
+0.34%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
+0.89%
Tháng 7
+1.23%
Tháng 8
+2.65%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.01416304 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01375604 BGN
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
0.01283186
–
0.01435808
BGN
ISK giảm giá
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01312226 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01245151
–
0.01376997
BGN
ISK tăng giá
+0.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01310423 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01274175
–
0.01360386
BGN
ISK tăng giá
+3.96%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01352171 BGN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.01312345
–
0.01384035
BGN
Năm ổn định
-2.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01416304 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01325117
–
0.01444707
BGN
ISK tăng giá
+7.98%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.