Tỷ giá Lev Bulgaria sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Króna Iceland cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ISK
Cập nhật
1
BGN
=
69.5333219
ISK
+0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = kr69.5333219 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = лв0.01438159 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr69.21818462
Hiện tại
kr69.5333219
Cao nhất
kr69.53926378
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.5333219 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.027389 ISK
+0.04%
7 ngày qua
-0.217649 ISK
-0.31%
30 ngày qua
-0.616338 ISK
-0.88%
1 năm qua
-4.822361 ISK
-6.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
69.21818462 Hôm nay
69.5333219 Cao nhất
76.19949439
69.21818462 Hôm nay
69.5333219 Cao nhất
76.19949439
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.52%
Tháng 12
-1.43%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.41%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
-0.34%
Tháng 5
+0.15%
Tháng 6
-0.88%
Tháng 7
-1.21%
Tháng 8
-2.58%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 76.32469889 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
72.74808068 ISK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
69.64720495
–
77.93102446
ISK
BGN tăng giá
+2.81%
2023
Tỷ giá trung bình
76.24209931 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
72.62178264
–
80.31153847
ISK
BGN giảm giá
-0.93%
2024
Tỷ giá trung bình
76.32469889 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
73.50854349
–
78.48215323
ISK
BGN giảm giá
-3.81%
2025
Tỷ giá trung bình
73.96926211 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
72.25248842
–
76.19949439
ISK
Năm ổn định
+2.10%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
70.64722833 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
69.21818462
–
75.4650186
ISK
BGN giảm giá
-7.51%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.