Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BHD
Cập nhật
1
ISK
=
0.00310867
BHD
+0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = .د.ب0.00310867 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = kr321.68098121 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
.د.ب0.00309522
Hiện tại
.د.ب0.00310867
Cao nhất
.د.ب0.00310995
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00310867 BHD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000013 BHD
+0.43%
7 ngày qua
+0.000007 BHD
+0.21%
30 ngày qua
+0.000017 BHD
+0.54%
1 năm qua
+0.000106 BHD
+3.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Thấp nhất
0.00293827 Hôm nay
0.00310867 Cao nhất
0.00313884
0.00293827 Hôm nay
0.00310867 Cao nhất
0.00313884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.73%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
-1.99%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+1.91%
Tháng 7
+2.28%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
-0.73%
Tháng 10
+0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.00308999 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00279306 BHD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.00253616
–
0.00303775
BHD
Năm biến động
-8.40%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00273543 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00259499
–
0.00289098
BHD
ISK tăng giá
+4.41%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00273176 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00265329
–
0.00279488
BHD
Năm ổn định
-2.48%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00294572 BHD
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00265023
–
0.0031278
BHD
Năm biến động
+10.72%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00308999 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0029699
–
0.00313884
BHD
ISK tăng giá
+3.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.