Tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = ISK

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Króna Iceland 321.68098121 ISK
-0.43% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr321.54892826 Hiện tại kr321.68098121 Cao nhất kr323.0785142
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
321.68098121 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-1.397533 ISK
-0.43%
7 ngày qua
-0.686133 ISK
-0.21%
30 ngày qua
-1.73298 ISK
-0.54%
1 năm qua
-11.353839 ISK
-3.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
318.58921393
Hôm nay
321.68098121
Cao nhất
340.33599148
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.59%
Tháng 12
-2.66%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
+2.03%
Tháng 3
-1.65%
Tháng 4
+0.37%
Tháng 5
+2.25%
Tháng 6
-1.88%
Tháng 7
-2.23%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.43%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 366.09589793 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 358.87466008 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
329.19136022 – 394.29690485 ISK
Năm biến động +9.17%
2023
Tỷ giá trung bình 365.83179612 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
345.90310894 – 385.35758298 ISK
BHD giảm giá -4.22%
2024
Tỷ giá trung bình 366.09589793 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
357.79675319 – 376.89035603 ISK
Năm ổn định +2.54%
2025
Tỷ giá trung bình 340.33521112 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
319.71331109 – 377.32545182 ISK
Năm biến động -9.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 323.66057428 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
318.58921393 – 336.71221036 ISK
BHD giảm giá -3.22%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.