Tỷ giá Króna Iceland sang Boliviano Bolivia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Boliviano Bolivia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Boliviano Bolivia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = BOB

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Boliviano Bolivia 0.09047549 BOB
-0.36% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $b0.0904532 Hiện tại $b0.09047549 Cao nhất $b0.09089349
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Boliviano Bolivia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang BOB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/BOB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang BOB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09047549 BOB
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000331 BOB
-0.36%
7 ngày qua
-0.0068 BOB
-6.99%
30 ngày qua
+0.000119 BOB
+0.13%
1 năm qua
+0.035544 BOB
+64.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.0538408
Hôm nay
0.09047549
Cao nhất
0.10367242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.58%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-2.15%
Tháng 3
+1.67%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
+74.47%
Tháng 7
+2.08%
Tháng 8
-7.23%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/BOB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang BOB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0871508 BOB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05106129 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04642046 – 0.05544754 BOB
Năm biến động -8.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.05014243 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.047578 – 0.05301463 BOB
ISK tăng giá +4.36%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05010728 BOB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04876997 – 0.05132741 BOB
Năm ổn định -2.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.05403154 BOB
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.04870286 – 0.05739188 BOB
Năm biến động +11.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0871508 BOB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.05441223 – 0.10367242 BOB
Năm biến động +63.58%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.