Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = CUP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Peso Cuba 0.21188641 CUP
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₱0.21136009 Hiện tại ₱0.21188641 Cao nhất ₱0.21223874
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21188641 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000526 CUP
+0.25%
7 ngày qua
+0.000073 CUP
+0.03%
30 ngày qua
+0.000578 CUP
+0.27%
1 năm qua
+0.005928 CUP
+2.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
81/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.20120331
Hôm nay
0.21188641
Cao nhất
0.21435112
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.21086598 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.19077079 CUP
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.17329565 – 0.20751068 CUP
Năm biến động -8.31%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18692104 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.17770876 – 0.19743904 CUP
ISK tăng giá +4.16%
2024
Tỷ giá trung bình 0.18666356 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.18129973 – 0.19096707 CUP
Năm ổn định -2.26%
2025
Tỷ giá trung bình 0.20127446 CUP
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.1807637 – 0.21363976 CUP
Năm biến động +10.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21086598 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20277187 – 0.21435112 CUP
ISK tăng giá +3.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.