Tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ISK
Cập nhật
1
CUP
=
4.71167511
ISK
-0.41% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = kr4.71167511 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ₱0.21223874 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr4.71167511
Hiện tại
kr4.71167511
Cao nhất
kr4.73126214
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.71167511 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.019587 ISK
-0.41%
7 ngày qua
-0.017645 ISK
-0.37%
30 ngày qua
-0.020364 ISK
-0.43%
1 năm qua
-0.143675 ISK
-2.96%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Thấp nhất
4.66524272 Hôm nay
4.71167511 Cao nhất
4.97009709
4.66524272 Hôm nay
4.71167511 Cao nhất
4.97009709
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 5.35770078 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.25422511 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
4.81902913
–
5.77048544
ISK
Năm biến động
+9.06%
2023
Tỷ giá trung bình
5.35360643 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
5.06485437
–
5.62718447
ISK
CUP giảm giá
-4.00%
2024
Tỷ giá trung bình
5.35770078 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.23650485
–
5.51572816
ISK
Năm ổn định
+2.31%
2025
Tỷ giá trung bình
4.98094602 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
4.6807767
–
5.53208404
ISK
Năm biến động
-9.70%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.74318095 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.66524272
–
4.93165049
ISK
CUP giảm giá
-3.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.