Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = EGP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Bảng Ai Cập 0.44355528 EGP
-2.90% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £0.44304162 Hiện tại £0.44355528 Cao nhất £0.45085441
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang EGP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.44355528 EGP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.013256 EGP
-2.90%
7 ngày qua
-0.016489 EGP
-3.58%
30 ngày qua
+0.014724 EGP
+3.43%
1 năm qua
+0.069975 EGP
+18.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.37096558
Hôm nay
0.44355528
Cao nhất
0.46172974
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.00%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+2.17%
Tháng 2
+11.80%
Tháng 3
+1.72%
Tháng 4
-2.61%
Tháng 5
-7.44%
Tháng 6
+6.54%
Tháng 7
+1.30%
Tháng 8
+2.54%
Tháng 9
+6.54%
Tháng 10
-3.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang EGP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.43481448 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1415775 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11700862 – 0.1749416 EGP
Năm biến động +44.28%
2023
Tỷ giá trung bình 0.22257201 EGP
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.17231747 – 0.23708694 EGP
Năm biến động +30.32%
2024
Tỷ giá trung bình 0.32871163 EGP
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.22261016 – 0.36821089 EGP
Năm biến động +60.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.38461609 EGP
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.3535874 – 0.41256513 EGP
Năm biến động +3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.43481448 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.37292331 – 0.46172974 EGP
Năm biến động +16.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.