Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Króna Iceland cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ISK

Cập nhật
Bảng Ai Cập 1 EGP = Króna Iceland 2.25712429 ISK
+3.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr2.2180109 Hiện tại kr2.25712429 Cao nhất kr2.25712429
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EGP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.25712429 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.066295 ISK
+3.03%
7 ngày qua
+0.083044 ISK
+3.82%
30 ngày qua
-0.074002 ISK
-3.17%
1 năm qua
-0.419677 ISK
-15.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
17/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.1657691
Hôm nay
2.25712429
Cao nhất
2.69566789
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.96%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
-2.12%
Tháng 2
-10.55%
Tháng 3
-1.69%
Tháng 4
+2.68%
Tháng 5
+8.03%
Tháng 6
-6.14%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-2.48%
Tháng 9
-6.14%
Tháng 10
+3.27%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EGP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 7.14306717 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.14306717 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.71619325 – 8.54637865 ISK
Năm biến động -30.69%
2023
Tỷ giá trung bình 4.50246564 ISK
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
4.21786202 – 5.803242 ISK
Năm biến động -23.26%
2024
Tỷ giá trung bình 3.13298566 ISK
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
2.71583492 – 4.49215801 ISK
Năm biến động -37.60%
2025
Tỷ giá trung bình 2.60412964 ISK
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.42385975 – 2.82815508 ISK
Năm biến động -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.30482601 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.1657691 – 2.68151649 ISK
Năm biến động -14.17%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.