Tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ERN
Cập nhật
1
ISK
=
0.12363422
ERN
+0.42% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = Nfk0.12363422 ERN
Tỷ giá nghịch đảo
1 ERN = kr8.0883756 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Nfk0.12312238
Hiện tại
Nfk0.12363422
Cao nhất
Nfk0.12363422
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ERN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12363422 ERN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000512 ERN
+0.42%
7 ngày qua
+0.000248 ERN
+0.20%
30 ngày qua
+0.000623 ERN
+0.51%
1 năm qua
+0.003658 ERN
+3.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.11720581 Hôm nay
0.12363422 Cao nhất
0.12486473
0.11720581 Hôm nay
0.12363422 Cao nhất
0.12486473
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.26%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-1.99%
Tháng 6
+2.23%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
+0.33%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ERN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.12283147 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11112864 ERN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.10094892
–
0.12088009
ERN
Năm biến động
-8.31%
2023
Tỷ giá trung bình
0.10888605 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10351967
–
0.11501303
ERN
ISK tăng giá
+4.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10873605 ERN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10561149
–
0.11124295
ERN
Năm ổn định
-2.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11724726 ERN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.10529924
–
0.12445034
ERN
Năm biến động
+10.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12283147 ERN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11811954
–
0.12486473
ERN
ISK tăng giá
+3.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.