Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland cho thấy 1 Nakfa Eritrea đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ERN = ISK

Cập nhật
Nakfa Eritrea 1 ERN = Króna Iceland 8.1018254 ISK
-0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr8.0883756 Hiện tại kr8.1018254 Cao nhất kr8.122
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ERN sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ERN/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ERN sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
8.1018254 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.020175 ISK
-0.25%
7 ngày qua
-0.002785 ISK
-0.03%
30 ngày qua
-0.022175 ISK
-0.27%
1 năm qua
-0.233192 ISK
-2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
8.00866667
Hôm nay
8.1018254
Cao nhất
8.532
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.33%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ERN/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ERN sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 9.19738634 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ERN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 9.01975115 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
8.27266115 – 9.906 ISK
Năm biến động +9.06%
2023
Tỷ giá trung bình 9.1903577 ISK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.69466667 – 9.66 ISK
ERN giảm giá -4.00%
2024
Tỷ giá trung bình 9.19738634 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.98933333 – 9.46866667 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 8.550624 ISK
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
8.03533333 – 9.49674427 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 8.1418603 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.00866667 – 8.466 ISK
ERN giảm giá -3.01%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.