Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = GHS
Cập nhật
1
ISK
=
0.09566005
GHS
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = GH₵0.09566005 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = kr10.45368512 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
GH₵0.09536126
Hiện tại
GH₵0.09566005
Cao nhất
GH₵0.09625799
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09566005 GHS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000077 GHS
-0.08%
7 ngày qua
+0.000504 GHS
+0.53%
30 ngày qua
-0.000064 GHS
-0.07%
1 năm qua
+0.010388 GHS
+12.18%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
0.08322799 Hôm nay
0.09566005 Cao nhất
0.09715596
0.08322799 Hôm nay
0.09566005 Cao nhất
0.09715596
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-5.84%
Tháng 12
+6.70%
Tháng 1
-2.79%
Tháng 2
+0.83%
Tháng 3
+3.44%
Tháng 4
-4.66%
Tháng 5
-5.81%
Tháng 6
+5.12%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+4.28%
Tháng 9
-1.31%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10497034 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.06602185 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04707791
–
0.10304579
GHS
Năm biến động
+24.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0847928 GHS
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.05894234
–
0.09004104
GHS
Năm biến động
+49.59%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10497034 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.08655277
–
0.12036515
GHS
Năm biến động
+19.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09829182 GHS
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.08050625
–
0.12277637
GHS
Năm biến động
-20.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09473648 GHS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
0.08322799
–
0.09715596
GHS
Năm biến động
+14.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.