Tỷ giá Cedi Ghana sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Króna Iceland cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ISK

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Króna Iceland 10.44594738 ISK
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr10.38874819 Hiện tại kr10.44594738 Cao nhất kr10.48643897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.44594738 ISK
2026-11-05
24 giờ qua
+0.021965 ISK
+0.21%
7 ngày qua
-0.012422 ISK
-0.12%
30 ngày qua
+0.041327 ISK
+0.40%
1 năm qua
-1.281233 ISK
-10.93%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
10.29272922
Hôm nay
10.44594738
Cao nhất
12.01518899
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+6.20%
Tháng 12
-6.28%
Tháng 1
+2.87%
Tháng 2
-0.82%
Tháng 3
-3.33%
Tháng 4
+4.88%
Tháng 5
+6.17%
Tháng 6
-4.87%
Tháng 7
+1.50%
Tháng 8
-4.10%
Tháng 9
+1.32%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 15.84276113 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 15.84276113 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.70442323 – 21.24138649 ISK
Năm biến động -19.65%
2023
Tỷ giá trung bình 11.81832178 ISK
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
11.10604703 – 16.96573198 ISK
Năm biến động -33.15%
2024
Tỷ giá trung bình 9.61949624 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.30805262 – 11.55364499 ISK
Năm biến động -16.49%
2025
Tỷ giá trung bình 10.34089429 ISK
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
8.14489004 – 12.42139654 ISK
Năm biến động +26.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.56452608 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
10.29272922 – 12.01518899 ISK
Năm biến động -12.40%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.