Tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = GMD

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Dalasi Gambia 0.60354741 GMD
-1.05% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.60354741 Hiện tại D0.60354741 Cao nhất D0.61263262
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.60354741 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.006381 GMD
-1.05%
7 ngày qua
-0.005418 GMD
-0.89%
30 ngày qua
+0.000742 GMD
+0.12%
1 năm qua
+0.023257 GMD
+4.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.56649484
Hôm nay
0.60354741
Cao nhất
0.61420987
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.00%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
Tháng 2
-0.24%
Tháng 3
+1.62%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-1.31%
Tháng 6
+2.93%
Tháng 7
+1.97%
Tháng 8
-0.35%
Tháng 9
-0.05%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.60322086 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.40963867 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.37923391 – 0.44085413 GMD
Năm biến động +7.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.45211877 GMD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
0.42167012 – 0.49653622 GMD
Năm biến động +13.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.4988381 GMD
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.47824403 – 0.52469362 GMD
ISK tăng giá +4.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.5643043 GMD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.50098442 – 0.61314115 GMD
Năm biến động +13.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.60322086 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.57091117 – 0.61420987 GMD
Năm ổn định +2.20%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.