Tỷ giá Dalasi Gambia sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Króna Iceland cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ISK
Cập nhật
1
GMD
=
1.63849431
ISK
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = kr1.63849431 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = D0.61031643 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kr1.63229963
Hiện tại
kr1.63849431
Cao nhất
kr1.64038032
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.63849431 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001041 ISK
-0.06%
7 ngày qua
-0.00202 ISK
-0.12%
30 ngày qua
-0.020417 ISK
-1.23%
1 năm qua
-0.084782 ISK
-4.92%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.628108 Hôm nay
1.63849431 Cao nhất
1.76524114
1.628108 Hôm nay
1.63849431 Cao nhất
1.76524114
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.91%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
+
Tháng 2
+0.24%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.93%
Tháng 5
+1.33%
Tháng 6
-2.85%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
+0.35%
Tháng 9
+0.05%
Tháng 10
-0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.44466709 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.44466709 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.26832398
–
2.63689498
ISK
Năm biến động
-7.14%
2023
Tỷ giá trung bình
2.21619496 ISK
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
2.01395176
–
2.37152209
ISK
Năm biến động
-11.67%
2024
Tỷ giá trung bình
2.00572634 ISK
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
1.90587413
–
2.0909827
ISK
GMD giảm giá
-4.31%
2025
Tỷ giá trung bình
1.77718168 ISK
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
1.63094584
–
1.99607006
ISK
Năm biến động
-12.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.65802448 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.628108
–
1.75158597
ISK
GMD giảm giá
-3.23%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.