Tỷ giá Króna Iceland sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Gourde Haiti cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = HTG

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Gourde Haiti 1.0759262 HTG
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G1.07583785 Hiện tại G1.0759262 Cao nhất G1.0811428
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0759262 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.00282 HTG
-0.26%
7 ngày qua
+0.000999 HTG
+0.09%
30 ngày qua
+0.004303 HTG
+0.40%
1 năm qua
+0.048761 HTG
+4.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
80/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.02047602
Hôm nay
1.0759262
Cao nhất
1.08965546
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.60%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
+1.46%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
-2.31%
Tháng 6
+2.26%
Tháng 7
+1.90%
Tháng 8
+0.46%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.0723086 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.86630071 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75500389 – 1.03640588 HTG
Năm biến động +34.12%
2023
Tỷ giá trung bình 1.02722085 HTG
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
0.92343924 – 1.1520361 HTG
Năm biến động -7.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.95676342 HTG
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.93314822 – 0.98122875 HTG
ISK giảm giá -3.44%
2025
Tỷ giá trung bình 1.02324214 HTG
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
0.91724369 – 1.08655047 HTG
Năm biến động +11.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.0723086 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.02938576 – 1.08965546 HTG
ISK tăng giá +2.94%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.