Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = ILS

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Sheqel Israel mới 0.02587532 ILS
+0.25% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₪0.02581105 Hiện tại ₪0.02587532 Cao nhất ₪0.02591835
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Sheqel Israel mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/ILS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang ILS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02587532 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000064 ILS
+0.25%
7 ngày qua
+0.00033 ILS
+1.29%
30 ngày qua
+0.000782 ILS
+3.12%
1 năm qua
-0.000146 ILS
-0.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.02278668
Hôm nay
0.02587532
Cao nhất
0.02602139
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.61%
Tháng 12
-0.65%
Tháng 1
+2.15%
Tháng 2
-1.61%
Tháng 3
-4.34%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+3.52%
Tháng 6
+4.89%
Tháng 7
-0.20%
Tháng 8
+1.96%
Tháng 9
+1.57%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/ILS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang ILS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.02693238 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02484869 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02303304 – 0.0265306 ILS
Năm biến động +4.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0267648 ILS
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.02339928 – 0.02947371 ILS
Năm biến động +6.58%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02682868 ILS
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.02557145 – 0.02812874 ILS
ISK giảm giá -1.20%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02693238 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02505459 – 0.0294023 ILS
Năm biến động -3.09%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02515744 ILS
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.02278668 – 0.02591835 ILS
Năm biến động +1.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.