Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ISK

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Króna Iceland 38.72570091 ISK
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr38.58270601 Hiện tại kr38.72570091 Cao nhất kr38.74309919
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.72570091 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.017398 ISK
-0.04%
7 ngày qua
-0.447304 ISK
-1.14%
30 ngày qua
-1.220243 ISK
-3.05%
1 năm qua
+0.295775 ISK
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
38.42992551
Hôm nay
38.72570091
Cao nhất
43.88529008
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.61%
Tháng 12
+0.65%
Tháng 1
-2.11%
Tháng 2
+1.64%
Tháng 3
+4.54%
Tháng 4
+5.30%
Tháng 5
-3.40%
Tháng 6
-4.66%
Tháng 7
+0.20%
Tháng 8
-1.93%
Tháng 9
-1.54%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.28236929 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.28236929 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
37.69232657 – 43.41589631 ISK
Năm biến động -3.86%
2023
Tỷ giá trung bình 37.46711235 ISK
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
33.92854287 – 42.73636396 ISK
Năm biến động -6.18%
2024
Tỷ giá trung bình 37.28533721 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
35.55082686 – 39.10611394 ISK
ILS tăng giá +1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 37.19207439 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
34.01095038 – 39.91285403 ISK
Năm biến động +3.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 39.76245942 ISK
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
38.58270601 – 43.88529008 ISK
Năm biến động -1.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.