Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Iraq hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Iraq cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Dinar Iraq. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = IQD
Cập nhật
1
ISK
=
12.43225541
IQD
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ع.د12.43225541 IQD
Tỷ giá nghịch đảo
1 IQD = kr0.08043593 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ع.د12.43225541
Hiện tại
ع.د12.43225541
Cao nhất
ع.د12.50476885
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Dinar Iraq
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang IQD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/IQD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang IQD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.43225541 IQD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.017829 IQD
-0.14%
7 ngày qua
+0.072463 IQD
+0.59%
30 ngày qua
+1.700881 IQD
+15.85%
1 năm qua
+2.155382 IQD
+20.97%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
10.20699791 Hôm nay
12.43225541 Cao nhất
12.54463422
10.20699791 Hôm nay
12.43225541 Cao nhất
12.54463422
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.71%
Tháng 12
+3.17%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-2.12%
Tháng 3
+1.66%
Tháng 4
-0.23%
Tháng 5
-2.15%
Tháng 6
+1.90%
Tháng 7
+2.24%
Tháng 8
+0.37%
Tháng 9
+14.70%
Tháng 10
+0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/IQD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang IQD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.5565094 IQD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.8144989 IQD
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
9.81316894
–
11.76185376
IQD
Năm biến động
-8.28%
2023
Tỷ giá trung bình
9.85605666 IQD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
9.10843621
–
10.85107281
IQD
Năm biến động
-6.45%
2024
Tỷ giá trung bình
9.49429094 IQD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.22070771
–
9.73855426
IQD
Năm ổn định
-2.44%
2025
Tỷ giá trung bình
10.23745727 IQD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
9.21108142
–
10.87166614
IQD
Năm biến động
+10.81%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.5565094 IQD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.31517721
–
12.54463422
IQD
Năm biến động
+18.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.