Tỷ giá Dinar Iraq sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Dinar Iraq sang Króna Iceland cho thấy 1 Dinar Iraq đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 IQD = ISK
Cập nhật
1
IQD
=
0.07996949
ISK
-0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 IQD = kr0.07996949 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ع.د12.50476885 IQD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
kr0.07996949
Hiện tại
kr0.07996949
Cao nhất
kr0.08038673
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Iraq sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của IQD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá IQD/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 IQD sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.07996949 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000252 ISK
-0.31%
7 ngày qua
-0.000874 ISK
-1.08%
30 ngày qua
-0.013216 ISK
-14.18%
1 năm qua
-0.017336 ISK
-17.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.07971536 Hôm nay
0.07996949 Cao nhất
0.097972
0.07971536 Hôm nay
0.07996949 Cao nhất
0.097972
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.68%
Tháng 12
-3.08%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+2.17%
Tháng 3
-1.63%
Tháng 4
+0.23%
Tháng 5
+2.20%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
-0.37%
Tháng 9
-12.82%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá IQD/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 IQD sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.10533607 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.09268796 ISK
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
0.08502061
–
0.10190388
ISK
Năm biến động
+9.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1016545 ISK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.09215679
–
0.10978833
ISK
Năm biến động
+6.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10533607 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10268465
–
0.10845155
ISK
Năm ổn định
+2.51%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09792558 ISK
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.09198222
–
0.10856489
ISK
Năm biến động
-9.76%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08707663 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.07971536
–
0.09694453
ISK
Năm biến động
-16.33%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.