Tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = JPY
Cập nhật
1
ISK
=
1.29748949
JPY
+0.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = ¥1.29748949 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = kr0.77071915 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥1.29344229
Hiện tại
¥1.29748949
Cao nhất
¥1.2988193
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.29748949 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.004047 JPY
+0.31%
7 ngày qua
+0.007154 JPY
+0.55%
30 ngày qua
+0.002514 JPY
+0.19%
1 năm qua
+0.0651 JPY
+5.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
1.20450672 Hôm nay
1.29748949 Cao nhất
1.32460726
1.20450672 Hôm nay
1.29748949 Cao nhất
1.32460726
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.54%
Tháng 12
+1.13%
Tháng 1
+1.21%
Tháng 2
-0.67%
Tháng 3
+0.38%
Tháng 4
+1.24%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
+3.49%
Tháng 8
-1.41%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.31%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.29370521 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.97069114 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.85737543
–
1.04085142
JPY
Năm biến động
+4.44%
2023
Tỷ giá trung bình
1.02053495 JPY
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.89565639
–
1.1203343
JPY
Năm biến động
+12.18%
2024
Tỷ giá trung bình
1.0978077 JPY
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.02358639
–
1.17393856
JPY
Năm biến động
+9.16%
2025
Tỷ giá trung bình
1.16904095 JPY
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
1.06560764
–
1.25571187
JPY
Năm biến động
+10.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.29370521 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.24220893
–
1.32460726
JPY
ISK tăng giá
+3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.