Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ISK
Cập nhật
1
JPY
=
0.76945846
ISK
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JPY = kr0.76945846 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = ¥1.29961532 JPY
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr0.76756524
Hiện tại
kr0.76945846
Cao nhất
kr0.77195645
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JPY/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.76945846 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.003672 ISK
-0.47%
7 ngày qua
-0.005372 ISK
-0.69%
30 ngày qua
-0.003057 ISK
-0.40%
1 năm qua
-0.049046 ISK
-5.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.75494075 Hôm nay
0.76945846 Cao nhất
0.83021537
0.75494075 Hôm nay
0.76945846 Cao nhất
0.83021537
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
-1.12%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
+0.68%
Tháng 3
-0.37%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
-3.37%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JPY/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.03243469 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JPY giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.03243469 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96075192
–
1.16635019
ISK
Năm biến động
-4.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.98374942 ISK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
0.89259072
–
1.1164996
ISK
Năm biến động
-10.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.91168765 ISK
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.85183334
–
0.9769571
ISK
Năm biến động
-8.39%
2025
Tỷ giá trung bình
0.85737084 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.79636103
–
0.93843171
ISK
Năm biến động
-9.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.77300411 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.75494075
–
0.80501756
ISK
JPY giảm giá
-3.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.