Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = LKR

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Rupee Sri Lanka 2.7280695 LKR
-0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨2.7280695 Hiện tại ₨2.7280695 Cao nhất ₨2.73660665
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.7280695 LKR
2026-11-03
24 giờ qua
-0.011555 LKR
-0.42%
7 ngày qua
+0.000133 LKR
30 ngày qua
+0.02177 LKR
+0.80%
1 năm qua
+0.337476 LKR
+14.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.38117581
Hôm nay
2.7280695
Cao nhất
2.79437854
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.08%
Tháng 12
+2.25%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-0.18%
Tháng 3
+3.07%
Tháng 4
+3.00%
Tháng 5
-0.64%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+1.13%
Tháng 9
-0.24%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.69752399 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.38578834 LKR
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
1.49881306 – 2.87556082 LKR
Năm biến động +64.82%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38211616 LKR
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.06014974 – 2.61855748 LKR
Năm biến động -8.03%
2024
Tỷ giá trung bình 2.18801746 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.08094452 – 2.39000791 LKR
Năm biến động -11.77%
2025
Tỷ giá trung bình 2.35160207 LKR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
2.08264886 – 2.50614033 LKR
Năm biến động +17.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.69752399 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44421559 – 2.79437854 LKR
Năm biến động +10.31%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.