Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Króna Iceland cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ISK

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Króna Iceland 0.36655958 ISK
+0.42% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất kr0.36541605 Hiện tại kr0.36655958 Cao nhất kr0.36655958
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.36655958 ISK
2026-11-03
24 giờ qua
+0.001546 ISK
+0.42%
7 ngày qua
-0.000018 ISK
30 ngày qua
-0.002949 ISK
-0.80%
1 năm qua
-0.051747 ISK
-12.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.35786132
Hôm nay
0.36655958
Cao nhất
0.41996059
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.04%
Tháng 12
-2.20%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+0.18%
Tháng 3
-2.98%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+0.65%
Tháng 6
-1.79%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
-1.11%
Tháng 9
+0.24%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.45746449 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.43544496 ISK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
0.34775825 – 0.66719461 ISK
Năm biến động -39.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.42075717 ISK
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.38188965 – 0.48540161 ISK
Năm biến động +8.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.45746449 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41840866 – 0.48055101 ISK
Năm biến động +13.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.4267258 ISK
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.39901995 – 0.48015775 ISK
Năm biến động -14.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.37094201 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.35786132 – 0.40912921 ISK
Năm biến động -9.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.