Tỷ giá Króna Iceland sang Loti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Króna Iceland sang Loti Lesotho cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = LSL
Cập nhật
1
ISK
=
0.1369062
LSL
+0.17% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ISK = L0.1369062 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = kr7.30427102 ISK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
L0.13657554
Hiện tại
L0.1369062
Cao nhất
L0.13733075
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Loti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ISK/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang LSL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.1369062 LSL
2026-11-04
24 giờ qua
+0.00023 LSL
+0.17%
7 ngày qua
+0.000974 LSL
+0.72%
30 ngày qua
+0.000172 LSL
+0.13%
1 năm qua
+0.000826 LSL
+0.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
0.12868721 Hôm nay
0.1369062 Cao nhất
0.13820329
0.12868721 Hôm nay
0.1369062 Cao nhất
0.13820329
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.48%
Tháng 12
-1.05%
Tháng 1
-0.22%
Tháng 2
+5.49%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-2.73%
Tháng 5
-1.47%
Tháng 6
+2.71%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ISK/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang LSL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.13963813 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.12086021 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11204374
–
0.1284915
LSL
Năm biến động
-2.21%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13403922 LSL
Vị trí: 70/100
Phạm vi hàng năm
0.11717528
–
0.14743493
LSL
Năm biến động
+13.64%
2024
Tỷ giá trung bình
0.13283703 LSL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
0.12655251
–
0.14050565
LSL
ISK giảm giá
-0.45%
2025
Tỷ giá trung bình
0.13963813 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12965828
–
0.15086025
LSL
Năm biến động
-2.74%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.13528067 LSL
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
0.12868721
–
0.13820329
LSL
ISK tăng giá
+3.56%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.