Tỷ giá Loti Lesotho sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Króna Iceland cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ISK
Cập nhật
1
LSL
=
7.30849314
ISK
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = kr7.30849314 ISK
Tỷ giá nghịch đảo
1 ISK = L0.13682711 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kr7.2816905
Hiện tại
kr7.30849314
Cao nhất
kr7.32195554
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ISK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.30849314 ISK
2026-11-04
24 giờ qua
-0.006249 ISK
-0.09%
7 ngày qua
-0.046904 ISK
-0.64%
30 ngày qua
+0.005206 ISK
+0.07%
1 năm qua
-0.040112 ISK
-0.55%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Thấp nhất
7.23571784 Hôm nay
7.30849314 Cao nhất
7.7707799
7.23571784 Hôm nay
7.30849314 Cao nhất
7.7707799
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.50%
Tháng 12
+1.06%
Tháng 1
+0.22%
Tháng 2
-5.21%
Tháng 3
-0.56%
Tháng 4
+2.81%
Tháng 5
+1.49%
Tháng 6
-2.63%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-1.74%
Tháng 9
-0.84%
Tháng 10
-0.15%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ISK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 8.28053293 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · LSL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.28053293 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
7.78261606
–
8.92508591
ISK
Năm biến động
+2.26%
2023
Tỷ giá trung bình
7.47841339 ISK
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
6.78265332
–
8.53422327
ISK
Năm biến động
-12.01%
2024
Tỷ giá trung bình
7.53327228 ISK
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
7.11715152
–
7.9018584
ISK
LSL tăng giá
+0.45%
2025
Tỷ giá trung bình
7.17174341 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.62865121
–
7.71258134
ISK
Năm biến động
+2.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.39356976 ISK
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.23571784
–
7.7707799
ISK
LSL giảm giá
-3.38%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.