Tỷ giá Króna Iceland sang Pataca Ma Cao hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Pataca Ma Cao cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Pataca Ma Cao. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MOP

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Pataca Ma Cao 0.06652061 MOP
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MOP$0.06624522 Hiện tại MOP$0.06652061 Cao nhất MOP$0.06652061
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Pataca Ma Cao

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06652061 MOP
2026-11-01
24 giờ qua
+0.000188 MOP
+0.28%
7 ngày qua
+0.000227 MOP
+0.34%
30 ngày qua
+0.00011 MOP
+0.17%
1 năm qua
+0.002674 MOP
+4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.06249158
Hôm nay
0.06652061
Cao nhất
0.06726993
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.67%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-0.06%
Tháng 2
-1.96%
Tháng 3
+1.60%
Tháng 4
-0.24%
Tháng 5
-2.10%
Tháng 6
+1.89%
Tháng 7
+2.18%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.0661348 MOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.05975195 MOP
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.05431688 – 0.06472822 MOP
Năm biến động -8.38%
2023
Tỷ giá trung bình 0.058512 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05559621 – 0.06201831 MOP
ISK tăng giá +4.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.0582522 MOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.05677051 – 0.05964023 MOP
ISK giảm giá -3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.06275744 MOP
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.05629524 – 0.06701822 MOP
Năm biến động +11.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0661348 MOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.06348554 – 0.06726993 MOP
ISK tăng giá +3.88%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.