Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland cho thấy 1 Pataca Ma Cao đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MOP = ISK

Cập nhật
Pataca Ma Cao 1 MOP = Króna Iceland 15.03293525 ISK
-0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất kr15.03293525 Hiện tại kr15.03293525 Cao nhất kr15.09542906
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Pataca Ma Cao sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MOP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MOP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MOP sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
15.03293525 ISK
2026-11-01
24 giờ qua
-0.042632 ISK
-0.28%
7 ngày qua
-0.051559 ISK
-0.34%
30 ngày qua
-0.024982 ISK
-0.17%
1 năm qua
-0.629487 ISK
-4.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
14.86548261
Hôm nay
15.03293525
Cao nhất
16.00215663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.64%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
+0.06%
Tháng 2
+2.00%
Tháng 3
-1.58%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.14%
Tháng 6
-1.85%
Tháng 7
-2.13%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MOP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MOP sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 17.16818729 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · MOP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.77459726 ISK
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
15.44921309 – 18.41048353 ISK
Năm biến động +9.15%
2023
Tỷ giá trung bình 17.10231411 ISK
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
16.12427038 – 17.98683857 ISK
MOP giảm giá -4.40%
2024
Tỷ giá trung bình 17.16818729 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.76720494 – 17.61477821 ISK
MOP tăng giá +3.19%
2025
Tỷ giá trung bình 15.97723862 ISK
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
14.92131621 – 17.76349211 ISK
Năm biến động -9.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 15.1224593 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.86548261 – 15.75161729 ISK
MOP giảm giá -3.73%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.