Tỷ giá Króna Iceland sang Ouguiya Mauritania hôm nay

Tỷ giá Króna Iceland sang Ouguiya Mauritania cho thấy 1 Króna Iceland đổi được bao nhiêu Ouguiya Mauritania. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ISK = MRU

Cập nhật
Króna Iceland 1 ISK = Ouguiya Mauritania 0.33287142 MRU
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất UM0.33096392 Hiện tại UM0.33287142 Cao nhất UM0.33382123
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Króna Iceland sang Ouguiya Mauritania

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ISK sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ISK/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ISK sang MRU.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33287142 MRU
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000085 MRU
+0.03%
7 ngày qua
+0.00497 MRU
+1.52%
30 ngày qua
+0.005531 MRU
+1.69%
1 năm qua
+0.019973 MRU
+6.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.30962151
Hôm nay
0.33287142
Cao nhất
0.33549663
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.53%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
+0.01%
Tháng 2
-1.88%
Tháng 3
+0.65%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-2.20%
Tháng 6
+2.38%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
+0.42%
Tháng 9
+0.41%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ISK/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ISK sang MRU.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.32827195 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ISK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.27422902 MRU
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.25560267 – 0.29328432 MRU
Năm biến động -9.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.26585404 MRU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.24071004 – 0.29365462 MRU
Năm biến động +11.63%
2024
Tỷ giá trung bình 0.28755611 MRU
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.2790146 – 0.29546969 MRU
Năm ổn định -1.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.3111981 MRU
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.28052374 – 0.33120385 MRU
Năm biến động +10.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.32827195 MRU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.31094504 – 0.33549663 MRU
ISK tăng giá +4.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.